chop
chop mang nghĩa cơ bản là hành động cắt hoặc chặt một vật gì đó thành nhiều mảnh nhỏ bằng một công cụ sắc bén. Tùy vào đối tượng bị tác động mà từ này có những sắc thái khác nhau. Khi dùng trong nấu ăn, nó gợi lên hình ảnh băm nhỏ hoặc thái hạt lựu. Khi dùng với gỗ, nó ám chỉ việc dùng rìu để chẻ củi.
Ý nghĩa
Cắt vật gì đó thành nhiều mảnh bằng một công cụ sắc như dao hoặc rìu
"He began to chop the onions into small cubes for the stew."
Anh ấy bắt đầu băm hành tây thành những khối nhỏ cho món hầm.
Cắt vật gì đó thành những mảnh nhỏ hơn hoặc theo một hình dạng cụ thể
"She chopped the wood into logs for the fireplace."
Cô ấy đã chặt gỗ thành những khúc cho lò sưởi.
Thực hiện hành động chặt vật gì đó liên tục bằng rìu hoặc dao nặng
"The woodsman spent the morning chopping in the forest."
Người tiều phu đã dành cả buổi sáng để chặt củi trong rừng.
Một miếng thịt, thường là từ lợn hoặc cừu, có bao gồm cả xương sườn
"I ordered a grilled pork chop with a side of mashed potatoes."
Tôi đã gọi một miếng sườn cốt lết nướng kèm với khoai tây nghiền.
Một cú đánh bất ngờ và mạnh mẽ bằng cạnh bàn tay
"The martial artist delivered a precise karate chop to the opponent's neck."
Võ sĩ đã tung một cú chặt karate chính xác vào cổ đối thủ.