away
away chủ yếu được dùng để mô tả sự tách rời về mặt không gian hoặc trạng thái. Khi nói về khoảng cách, nó nhấn mạnh việc di chuyển ra xa khỏi một điểm mốc hoặc vị trí hiện tại. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà away có thể được dịch là "đi xa", "cách đây" hoặc "xa".
Sự khác biệt về khoảng cách và vị trí
Một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh là cách phân biệt giữa away và far. Trong khi far thường dùng để mô tả một khoảng cách lớn một cách chung chung (ví dụ: "The station is far"), thì away thường đi kèm với một mốc thời gian hoặc khoảng cách cụ thể để xác định vị trí tương đối.
Đúng: ten miles away (cách đây mười dặm)
Sai: ten miles far
Ngoài ra, khi dùng như một trạng từ chỉ sự chuyển động, away gợi lên hình ảnh một đối tượng đang rời bỏ vị trí ban đầu. Ví dụ, cụm từ run away không chỉ đơn thuần là chạy, mà là chạy thoát hoặc chạy đi xa khỏi một nơi nào đó.
Sắc thái về trạng thái và tâm lýaway không chỉ dùng cho khoảng cách vật lý mà còn dùng để chỉ sự thay đổi về trạng thái tinh thần hoặc ý thức. Khi một người drift away, họ không nhất thiết phải di chuyển về mặt cơ thể, mà là dần mất tập trung hoặc rơi vào trạng thái mơ màng, không còn chú ý đến thực tại xung quanh.
Cần lưu ý rằng trong một số cụm từ cố định, away mang nghĩa là tiếp tục thực hiện một hành động một cách kiên trì hoặc mãnh liệt, chẳng hạn như work away (làm việc chăm chỉ không ngừng). Đây là một sắc thái hoàn toàn khác với nghĩa "xa" thông thường.
Lưu ý về ngữ phápaway thường đóng vai trò là trạng từ hoặc tính từ. Khi đóng vai trò tính từ đứng sau động từ liên kết, nó mô tả trạng thái vắng mặt (ví dụ: be away nghĩa là đi vắng, không có mặt tại nhà hoặc nơi làm việc).
Ý nghĩa
Ở một khoảng cách xa khỏi một địa điểm cụ thể
The cat ran away.
Con mèo đã chạy đi xa.
Nằm ở một khoảng cách tính từ một điểm cụ thể
The nearest gas station is ten miles away.
Trạm xăng gần nhất cách đây mười dặm.
Rơi vào trạng thái mất ý thức hoặc buồn ngủ
He drifted away during the lecture.
Anh ấy đã dần mất tập trung trong suốt bài giảng.