disappearance
disappearance mô tả trạng thái một đối tượng không còn hiện diện, nhưng sắc thái ý nghĩa sẽ thay đổi tùy theo ngữ cảnh cụ thể. Khi nói về vật chất hoặc hiện tượng tự nhiên, từ này gợi lên sự tan biến hoặc biến mất khỏi tầm nhìn. Khi nói về con người, nó mang hàm ý nghiêm trọng hơn, thường liên quan đến việc mất tích một cách bí ẩn hoặc không rõ lý do.
Phân biệt sắc thái sử dụng
Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng từ "biến mất" cho cả vật và người, nhưng trong tiếng Anh, disappearance có sự phân hóa rõ rệt:
Khi dùng cho sự vật/hiện tượng: Mang nghĩa là sự tiêu tan hoặc không còn tồn tại. Ví dụ: the disappearance of the symptoms (sự biến mất của các triệu chứng). Trong trường hợp này, nó tương đương với vanishing nhưng mang tính trang trọng hơn.
Khi dùng cho con người: Thường ám chỉ một sự việc bất thường, gây lo lắng hoặc cần điều tra. Ví dụ: the mysterious disappearance of a passenger (sự mất tích bí ẩn của một hành khách). Lúc này, nó khác với absence (sự vắng mặt), vì absence chỉ đơn giản là không có mặt tại một thời điểm, còn disappearance nhấn mạnh vào quá trình biến mất một cách bất ngờ.
Lưu ý về ngữ pháp
disappearance là một danh từ không đếm được khi nói về quá trình tan biến nói chung, nhưng trở thành danh từ đếm được khi đề cập đến một sự việc mất tích cụ thể của một cá nhân hoặc một sự kiện riêng biệt.
Ý nghĩa
Hành động hoặc quá trình tan biến khỏi tầm nhìn hoặc ngừng tồn tại
"The sudden disappearance of the sun behind the clouds chilled the air."
Việc mặt trời đột ngột biến mất sau những đám mây đã làm không khí trở nên lạnh lẽo.
Trạng thái bị lạc hoặc mất tích, đặc biệt là khi một người không thể được tìm thấy
"The police are investigating the disappearance of the young hiker."
Cảnh sát đang điều tra sự mất tích bí ẩn của người thừa kế.
Sự chấm dứt tồn tại hoặc sự phai nhạt dần của một đặc tính, cảm xúc hoặc tình trạng
"The gradual disappearance of traditional crafts is a cause for concern."
Sự biến mất của các triệu chứng cho thấy thuốc đang có tác dụng.