off
/ɔːf/
Hình ảnh chủ đạo của off là sự chia tách, ngắt kết nối hoặc rời khỏi một điểm tiếp xúc. Nó mô tả chuyển động từ trạng thái on (đang ở trên/đang bật) sang trạng thái away (đi xa/rời ra).
Khi dùng cho công nghệ hoặc nguồn điện, từ này biểu thị trạng thái không hoạt động hoặc một mạch điện bị ngắt. Khác với stopped (dừng lại) vốn ám chỉ việc tạm ngưng chuyển động, off gợi ý sự chấm dứt hoàn toàn luồng điện hoặc kết nối.
Trong ngữ cảnh thực phẩm, off mang sắc thái tiêu cực nhẹ về sự phân hủy. Người ta thường dùng cách nói giảm nói tránh như a bit off để mô tả thứ gì đó bắt đầu bị hỏng nhưng chưa đến mức thối rữa hoàn toàn.
Ý nghĩa
Cách xa một địa điểm cụ thể
She stepped off the curb.
Cô ấy bước xuống khỏi lề đường.
Không hoạt động hoặc không vận hành; bị ngắt kết nối với nguồn điện
Please make sure the lights are off before you leave.
Hãy đảm bảo rằng đèn đã tắt trước khi bạn rời đi.
Rời khỏi hoặc đi xuống từ một vật gì đó
The cat jumped off the table.
Con mèo nhảy xuống khỏi bàn.
Bị hỏng hoặc không còn tươi (thường nói về thực phẩm)
This milk smells a bit off.
Sữa này có mùi hơi ôi thiu.