present
Từ present có thể đóng vai trò là danh từ, tính từ hoặc động từ, mỗi loại có cách phát âm và ý nghĩa khác nhau.
Khi là danh từ hoặc tính từ, từ này được phát âm là /ˈprɛzənt/, nhấn mạnh vào âm tiết thứ nhất.
Khi là động từ, từ này được phát âm là /prɪˈzɛnt/, nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai.
Với vai trò danh từ, a present là một từ đồng nghĩa phổ biến và thân mật của a gift (món quà).
Với vai trò tính từ, nó có nghĩa là 'hiện đang ở đây' hoặc 'đang xảy ra lúc này'.
Với vai trò động từ, nó thường ngụ ý một hành động trao, trình bày hoặc giới thiệu một cách trang trọng. Cách dùng động từ nội động từ (ví dụ: the patient presents with...) phổ biến hơn trong các ngữ cảnh chuyên môn hoặc y khoa.
💬Trò chuyện
Did Chloe even open that ridiculous present from Aunt Carol yet?
Chloe đã mở cái món quà nực cười từ dì Carol chưa vậy?
She did. It's a 'wellness journal'. Pretty sure she regifted it.
Mở rồi. Một cuốn 'nhật ký sức khỏe'. Tôi khá chắc là con bé đã tặng lại cho người khác rồi.
Ý nghĩa
món quà
"birthday present"
có mặt; không vắng mặt
"all students present"
trao hoặc tặng một cách trang trọng
"present an award"
trình bày hoặc đưa ra để xem xét, trưng bày
"present an idea"
Ví dụ
I hope you like your present!
Hy vọng bạn thích món quà của mình!
Is everyone present and accounted for?
Mọi người đã có mặt đầy đủ hết chưa?
I need to present my findings to the board tomorrow.
Tôi cần trình bày kết quả nghiên cứu trước hội đồng quản trị vào ngày mai.
At the present time, we have no new information.
Vào thời điểm hiện tại, chúng tôi không có thông tin mới nào.
Wow, you really went all out for her present!
Chà, bạn thực sự đã đầu tư rất nhiều cho món quà của cô ấy đấy!
The patient will present with a high fever, doctor.
Thưa bác sĩ, bệnh nhân sẽ biểu hiện triệu chứng sốt cao.
Please present your boarding pass at the gate.
Vui lòng xuất trình thẻ lên máy bay tại cửa khởi hành.
Cụm từ kết hợp
birthday present
món quà tặng ai đó vào ngày sinh nhật
quà sinh nhật
at present
hiện tại; vào thời điểm hiện tại
vào lúc này
present company
những người đang có mặt trong phòng hoặc trong nhóm
những người hiện diện ở đây
present an award
trao một giải thưởng hoặc danh hiệu cho ai đó một cách trang trọng
trao một giải thưởng
the present moment
thời điểm chính xác đang diễn ra ngay lúc này
khoảnh khắc hiện tại
Thành ngữ & Tục ngữ
at present
hiện tại; vào lúc này
Hiện tại, chúng tôi không có sẵn mặt hàng này.
present company excepted
ngoại trừ những người đang có mặt ở đây
Hầu hết các chính trị gia đều tham lam, tất nhiên là ngoại trừ những người đang có mặt ở đây.
the present moment
thời điểm hiện tại; ngay lúc này
Hãy tập trung vào thời điểm hiện tại thay vì lo lắng về tương lai.
Bối cảnh văn hóa
The Eternal Now: Why We Struggle to Remain Present
Hiện tại vĩnh cửu: Tại sao chúng ta khó có thể sống trọn vẹn trong hiện tại
Trong lĩnh vực tâm lý học con người, tồn tại một sự mâu thuẫn sâu sắc giữa khả năng sinh học trong việc nhận thức khoảnh khắc hiện tại và thói quen nhận thức là muốn thoát ly khỏi nó. Việc sống present (hiện diện) thường được ca ngợi là đỉnh cao của chánh niệm, thế nhưng đối với bộ não bình thường của con người, việc duy trì trạng thái hiện tại lại là một cuộc chiến đầy cam go chống lại chính quá trình tiến hóa.
Tâm trí chúng ta về cơ bản giống như những cỗ máy thời gian. Thông qua một quá trình gọi là "du hành thời gian trong tâm trí", chúng ta dành phần lớn thời gian khi tỉnh táo để hoặc là nghiền ngẫm về quá khứ, hoặc là mô phỏng các kịch bản tương lai khác nhau. Xét từ góc độ tiến hóa, đây vốn là một cơ chế sinh tồn; việc ghi nhớ nơi kẻ săn mồi ẩn nấp và dự đoán nơi có thức ăn vào ngày mai đã giúp tổ tiên chúng ta sống sót. Tuy nhiên, trong thời đại hiện nay, cơ chế này đã biến chuyển thành sự lo âu mãn tính và những hối tiếc khôn nguôi. Khi không thể hiện diện trong hiện tại, chúng ta đang sống trong một thế giới ảo ảnh — một bản mô phỏng của những điều không còn tồn tại hoặc chưa hề xảy ra.
Cuộc đấu tranh này chính là cốt lõi của "trạng thái dòng chảy" (flow state), một khái niệm được phổ biến bởi nhà tâm lý học Mihaly Csikszentmihalyi. Trạng thái dòng chảy xảy ra khi một người đắm chìm sâu sắc vào một hoạt động đến mức ý thức về bản thân biến mất và họ trở nên hoàn toàn hiện diện. Trong trạng thái này, sự phân tách giữa người quan sát và hành động bị xóa nhòa. Cho dù đó là một nghệ sĩ jazz đang ngẫu hứng độc tấu hay một lập trình viên lạc lối trong một thuật toán phức tạp, trải nghiệm được hiện diện trọn vẹn tạo ra một sự hòa hợp thần kinh độc đáo, nơi thời gian dường như bị uốn cong và tan biến.
Điểm trớ trêu của kiếp nhân sinh là trong khi chúng ta dành cả đời để theo đuổi những mục tiêu tương lai hoặc đau buồn vì những mất mát trong quá khứ, thì nơi duy nhất mà cuộc sống thực sự diễn ra lại chính là ở hiện tại. Thực hành chánh niệm không phải là xóa bỏ quá khứ hay phớt lờ tương lai, mà là rèn luyện bộ não quay trở về với cái "bây giờ" bất cứ khi nào nó đi lạc. Bằng cách ý thức quyết định sống hiện diện — cảm nhận sức nặng của bàn chân trên mặt đất hay nhịp điệu của hơi thở — chúng ta giành lại sự tồn tại của mình từ những bản mô phỏng của tâm trí và kết nối trở lại với thực tại thuần khiết, không lọc lựa của việc đang thực sự sống.
Từ nguyên
Từ này bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ present, có gốc từ tiếng Latin praesent-, dạng trung tính của praesens ('đang ở gần/có mặt'), được kết hợp từ prae- ('trước') + esse ('là/tồn tại').
Quá trình tiến hóa về nghĩa phản ánh sự chuyển đổi từ trạng thái vật lý là có mặt tại một địa điểm, sang khái niệm thời gian về khoảnh khắc hiện tại, và sau đó phát triển thành hành động đề nghị hoặc tặng (presenting) một thứ gì đó.