present
Từ present là một từ đa âm (heteronym), nghĩa là cách phát âm sẽ thay đổi tùy theo vai trò ngữ pháp của nó. Khi đóng vai trò là danh từ hoặc tính từ, trọng âm thường rơi vào âm tiết đầu tiên, nhấn mạnh vào một trạng thái hoặc một đồ vật. Khi đóng vai trò là động từ, trọng âm sẽ chuyển sang âm tiết thứ hai, biểu thị một hành động trao tặng hoặc trình bày.
Trong ngữ cảnh y khoa, cách dùng nội động từ của từ này mô tả biểu hiện lâm sàng của bệnh nhân thay vì một hành động do bệnh nhân thực hiện. Cách dùng chuyên biệt này tập trung vào các triệu chứng của bệnh nhân như là đối tượng chính được quan sát, khác với cách dùng ngoại động từ khi một người chủ động trình bày một bài phát biểu hoặc trao một món quà.
Countable as a gift (a present); Uncountable as a time period (the present).
💬Trò chuyện
You need to present those slides by 5.
Bạn cần trình bày những slide đó trước 5 giờ nhé.
I'm still winging it, give me a sec.
Tôi vẫn đang làm tùy hứng thôi, cho tôi một chút thời gian.
Ý nghĩa
Một món quà
"I bought a birthday present for her."
Tôi đã mua một món quà sinh nhật cho cô ấy.
Thời điểm hiện tại
"Let us focus on the present."
Hãy tập trung vào hiện tại.
Ở một nơi cụ thể; không vắng mặt
"Is everyone present for the meeting?"
Mọi người có mặt đầy đủ trong cuộc họp chứ?
Đang tồn tại hoặc đang diễn ra lúc này
"The present situation is quite dire."
Tình hình hiện tại khá thảm khốc.
Trao hoặc tặng một thứ gì đó một cách trang trọng
"They will present the award tonight."
Họ sẽ trao giải thưởng vào tối nay.
Đưa ra hoặc trưng bày thứ gì đó để xem xét hoặc theo dõi
"I need to present my findings tomorrow."
Tôi cần trình bày kết quả nghiên cứu của mình vào ngày mai.
Xuất hiện hoặc biểu hiện với các triệu chứng hoặc đặc điểm cụ thể
"The patient presents with a high fever."
Bệnh nhân nhập viện với triệu chứng sốt cao.
Ví dụ
I can't believe you forgot my birthday present again!
Tôi không thể tin được là bạn lại quên quà tặng sinh nhật của tôi một lần nữa!
Just stay in the present and stop worrying about next year.
Hãy cứ ở với hiện tại và đừng lo lắng về năm sau nữa.
Is the defendant present in the courtroom right now?
Bị cáo có có mặt trong phòng xử án ngay lúc này không?
The present circumstances make it impossible to continue.
Những hoàn cảnh hiện tại khiến việc tiếp tục trở nên bất khả thi.
I am honored to present the keynote speaker for tonight.
Tôi rất vinh dự được trình bày diễn giả chính cho tối nay.
Wait, I have to present these slides to the board!
Đợi đã, tôi phải trình bày những trang trình chiếu này cho hội đồng quản trị!
The child presents with a persistent cough and lethargy.
Đứa trẻ biểu hiện với triệu chứng ho dai dẳng và mệt mỏi.
Where did you hide the present for the baby?
Bạn đã giấu quà tặng cho em bé ở đâu rồi?
Please be present and attentive during the briefing.
Vui lòng có mặt và chú ý trong suốt buổi tóm tắt.
I'll present my case to the manager tomorrow morning.
Tôi sẽ trình bày trường hợp của mình với quản lý vào sáng mai.