D
Dicread
HomeDictionaryPpresent

present

quà tặng / hiện tại / có mặt / hiện tại / trao tặng / trình bày / biểu hiện
Tính từNgoại động từNội động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: presentsQuá khứ: presentedPhân từ 2: presentedV-ing: presentingSo sánh hơn: more presentSo sánh nhất: most present

Tpresent là mt từ đa âm (heteronym), nghĩa là cách phát âm sthay đổi tùy theo vai trò ngpháp ca nó. Khi đóng vai trò là danh thoc tính từ, trng âm thường rơi vào âm tiết đầu tiên, nhn mnh vào mt trng thái hoc mt đồ vt. Khi đóng vai trò là động từ, trng âm schuyn sang âm tiết thhai, biu thmt hành động trao tng hoc trình bày. Trong ngcnh y khoa, cách dùng ni động tca tnày mô tbiu hin lâm sàng ca bnh nhân thay vì mt hành động do bnh nhân thc hin. Cách dùng chuyên bit này tp trung vào các triu chng ca bnh nhân như là đối tượng chính được quan sát, khác vi cách dùng ngoi động tkhi mt người chủ động trình bày mt bài phát biu hoc trao mt món quà.

Countable as a gift (a present); Uncountable as a time period (the present).

💬Trò chuyện

🎬Chiều thứ Ba tại một văn phòng công ty
David

You need to present those slides by 5.

Bạn cần trình bày những slide đó trước 5 giờ nhé.

David
Mark
Mark

I'm still winging it, give me a sec.

Tôi vẫn đang làm tùy hứng thôi, cho tôi một chút thời gian.

💡
David đang sử dụng ngôn ngữ công sở để gây áp lực cho Mark, người đang trì hoãn và sử dụng thuật ngữ lóng `winging it` (làm tùy hứng/không chuẩn bị trước).

Ý nghĩa

Danh từquà tặng

Một món quà

"I bought a birthday present for her."

Tôi đã mua một món quà sinh nhật cho cô ấy.

Danh từhiện tại

Thời điểm hiện tại

"Let us focus on the present."

Hãy tập trung vào hiện tại.

Tính từcó mặt

Ở một nơi cụ thể; không vắng mặt

"Is everyone present for the meeting?"

Mọi người có mặt đầy đủ trong cuộc họp chứ?

Tính từhiện tại

Đang tồn tại hoặc đang diễn ra lúc này

"The present situation is quite dire."

Tình hình hiện tại khá thảm khốc.

Ngoại động từtrao tặng
[~ someone][~ something]

Trao hoặc tặng một thứ gì đó một cách trang trọng

"They will present the award tonight."

Họ sẽ trao giải thưởng vào tối nay.

Ngoại động từtrình bày
[~ someone][~ something]

Đưa ra hoặc trưng bày thứ gì đó để xem xét hoặc theo dõi

"I need to present my findings tomorrow."

Tôi cần trình bày kết quả nghiên cứu của mình vào ngày mai.

Nội động từbiểu hiện

Xuất hiện hoặc biểu hiện với các triệu chứng hoặc đặc điểm cụ thể

"The patient presents with a high fever."

Bệnh nhân nhập viện với triệu chứng sốt cao.

Ví dụ

I can't believe you forgot my birthday present again!

Tôi không thể tin được là bạn lại quên quà tặng sinh nhật của tôi một lần nữa!

Just stay in the present and stop worrying about next year.

Hãy cứ ở với hiện tại và đừng lo lắng về năm sau nữa.

Is the defendant present in the courtroom right now?

Bị cáo có có mặt trong phòng xử án ngay lúc này không?

The present circumstances make it impossible to continue.

Những hoàn cảnh hiện tại khiến việc tiếp tục trở nên bất khả thi.

I am honored to present the keynote speaker for tonight.

Tôi rất vinh dự được trình bày diễn giả chính cho tối nay.

Wait, I have to present these slides to the board!

Đợi đã, tôi phải trình bày những trang trình chiếu này cho hội đồng quản trị!

The child presents with a persistent cough and lethargy.

Đứa trẻ biểu hiện với triệu chứng ho dai dẳng và mệt mỏi.

Where did you hide the present for the baby?

Bạn đã giấu quà tặng cho em bé ở đâu rồi?

Please be present and attentive during the briefing.

Vui lòng có mặt và chú ý trong suốt buổi tóm tắt.

I'll present my case to the manager tomorrow morning.

Tôi sẽ trình bày trường hợp của mình với quản lý vào sáng mai.

Từ liên quan

Last Updated: June 8, 2026Report an Error