ethnic
Thuật ngữ này mang những sắc thái xã hội thay đổi tùy thuộc vào người nói và vị trí địa lý. Trong nhiều bối cảnh phương Tây, ethnic thường được dùng như một cách nói giảm nói tránh lịch sự để không phải dùng các từ như "không phải da trắng" hoặc "ngoại quốc". Điều này đôi khi khiến từ này tạo cảm giác loại trừ hoặc coi nhóm đó là "kẻ khác", vì nó ngầm định có một chuẩn mực chung mà nhóm sắc tộc đó bị coi là khác biệt.
Trong các môi trường học thuật hoặc xã hội học, từ này được sử dụng một cách trung lập để phân loại các nhóm dựa trên di sản, ngôn ngữ và tổ tiên chung. Nó gợi lên cảm giác về một bản sắc bắt nguồn từ truyền thống và dòng dõi, thay vì chỉ đơn thuần là quốc tịch hay quyền công dân.
Ý nghĩa
Liên quan đến một nhóm dân cư có chung truyền thống văn hóa hoặc quốc gia
"The city is known for its diverse ethnic neighborhoods."
Thành phố này nổi tiếng với các khu phố sắc tộc đa dạng.
Liên quan đến ẩm thực hoặc phong cách gắn liền với một nhóm văn hóa cụ thể, thường dùng để mô tả các truyền thống phi phương Tây
"The supermarket sells a wide variety of ethnic foods."
Siêu thị này bán nhiều loại thực phẩm đặc trưng dân tộc đa dạng.