grooming
Từ grooming mang nhiều sắc thái ý nghĩa rất khác biệt tùy vào ngữ cảnh, điều mà người học tiếng Anh cần đặc biệt lưu ý để tránh hiểu lầm nghiêm trọng.
Ý nghĩa
Hành động làm sạch và duy trì vẻ ngoài của một con vật hoặc của chính bản thân
The cat spent the entire morning grooming its fur.
Con mèo đã dành cả buổi sáng để chải chuốt bộ lông của nó.
Quá trình chuẩn bị cho một người đảm nhận một vai trò, vị trí hoặc sự nghiệp cụ thể thông qua đào tạo và hướng dẫn
The executive is undergoing extensive grooming for the role of CEO.
Vị điều hành đang trải qua quá trình đào tạo chuyên sâu cho vai trò Giám đốc điều hành.
Hành vi săn mồi bằng cách thiết lập kết nối cảm xúc với một người dễ bị tổn thương để làm giảm sự đề phòng nhằm mục đích lạm dụng hoặc bóc lột tình dục
The investigation revealed a pattern of grooming targeting teenagers online.
Cuộc điều tra đã tiết lộ một mô hình dụ dỗ nhắm vào thanh thiếu niên trên mạng.
Việc bảo trì và dọn dẹp một bề mặt, chẳng hạn như bãi cỏ, sân golf hoặc dốc trượt tuyết
The resort staff spent hours on the grooming of the ski runs after the snowfall.
Nhân viên khu nghỉ dưỡng đã dành nhiều giờ để chỉnh trang các đường trượt tuyết sau trận tuyết rơi.