bonnet
mũ bonnet / nắp ca-pô
Danh từ
Số nhiều: bonnets
bonnet là một từ đa nghĩa với sự khác biệt rõ rệt tùy theo ngữ cảnh văn hóa và khu vực địa lý. Đối với người học tiếng Anh, điểm quan trọng nhất cần lưu ý là sự phân chia giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ khi nói về bộ phận của xe hơi.
Ý nghĩa
Danh từmũ bonnet
Một loại mũ mềm được buộc dưới cằm, thường dành cho phụ nữ hoặc trẻ sơ sinh
The baby wore a knitted white bonnet to keep warm.
Đứa bé đội một chiếc mũ bonnet len màu trắng để giữ ấm.
Danh từnắp ca-pô
Nắp kim loại có bản lề che động cơ của xe cơ giới, chủ yếu được dùng trong tiếng Anh Anh
He opened the bonnet to check the oil level in the car.
Anh ấy mở nắp ca-pô để kiểm tra mức dầu trong xe.