cutlery
cutlery dùng để chỉ tập hợp các dụng cụ cầm tay dùng trong bữa ăn như dao, nĩa và thìa. Trong tiếng Anh, từ này mang tính bao quát và thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng hoặc thương mại (như trong thực đơn, danh mục sản phẩm gia dụng hoặc quy định tại nhà hàng). Người học cần lưu ý rằng cutlery không chỉ đơn thuần là "dao" mà là toàn bộ bộ đồ ăn đi kèm.
Phân biệt với các thuật ngữ tương đương
Một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người Việt là sự khác biệt giữa cutlery và silverware hoặc flatware:
cutlery: Là thuật ngữ phổ biến nhất, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh, nhấn mạnh vào chức năng "cắt" (cut) và sử dụng chung cho mọi chất liệu (inox, nhựa, bạc).
silverware: Thường được dùng trong tiếng Anh-Mỹ. Mặc dù tên gọi có chữ "silver" (bạc), nhưng thực tế nó thường được dùng để chỉ bộ đồ ăn bằng inox hoặc kim loại nói chung, không nhất thiết phải làm từ bạc nguyên chất.
flatware: Một thuật ngữ kỹ thuật hơn, thường dùng trong ngành bán lẻ để chỉ các dụng cụ có bề mặt phẳng như thìa và nĩa.
Ví dụ: Khi bạn yêu cầu "a set of cutlery", bạn đang mong đợi một bộ đầy đủ gồm dao, thìa và nĩa. Nếu bạn nói "silverware", người nghe vẫn hiểu là bộ đồ ăn nhưng có xu hướng liên tưởng đến chất liệu kim loại sáng bóng.
Lưu ý về ngữ phápcutlery là một danh từ không đếm được (uncountable noun). Đây là lỗi phổ biến mà người Việt thường mắc phải khi cố gắng thêm "s" vào cuối từ hoặc dùng mạo từ "a" trực tiếp phía trước.
❌ a cutlery hoặc cutleries
✅ some cutlery hoặc a piece of cutlery (một món trong bộ đồ ăn)
✅ a set of cutlery (một bộ đồ ăn)
Ý nghĩa
Dao, nĩa và thìa được sử dụng để ăn hoặc phục vụ thức ăn
The waiter laid out the silver cutlery on the table.
Người bồi bàn đã bày bộ đồ ăn bằng bạc lên bàn.