casting
Trong ngành giải trí, từ casting mang ý nghĩa về sự chọn lọc và sự tương thích. Đây không đơn thuần là việc thuê nhân sự, mà là tìm kiếm một vẻ ngoài hoặc năng lượng phù hợp nhất giữa người biểu diễn và nhân vật. Quá trình này ngụ ý một sự tuyển chọn khắt khe, thường thông qua các buổi thử vai và loại dần những ứng viên không phù hợp.
Trong bối cảnh công nghiệp và nghệ thuật, thuật ngữ này gợi lên sự chuyển đổi từ trạng thái lỏng sang trạng thái rắn. Nó cho thấy một sự biến đổi vĩnh viễn, nơi một chất lỏng định hình theo một khuôn mẫu cứng cố định đã được xác định trước. Điều này tạo ra cảm giác về sự ổn định và tính toàn vẹn về mặt cấu trúc sau khi quá trình hoàn tất.
Countable when referring to a physical object made from a mold (a bronze casting). Uncountable when referring to the professional process of selecting actors (the casting was difficult).
Ý nghĩa
Quá trình lựa chọn diễn viên cho một vở kịch, bộ phim hoặc chương trình truyền hình
The director is still casting for the lead role.
Đạo diễn vẫn đang tuyển diễn viên cho vai chính.
Hành động đổ kim loại hoặc nhựa nóng chảy vào khuôn
The casting of the engine block requires high precision.
Việc đúc khối động cơ đòi hỏi độ chính xác cao.
Một vật thể được tạo ra bằng cách đổ vật liệu nóng chảy vào khuôn
The bronze casting was displayed in the gallery.
Bức tượng đúc bằng đồng được trưng bày trong phòng triển lãm.
Lựa chọn một người biểu diễn cho một vai diễn cụ thể
They are casting a new lead for the Broadway show.
Họ đang tuyển một diễn viên chính mới cho show diễn ở Broadway.
Tạo hình một vật thể bằng cách đổ vật liệu lỏng vào khuôn
He is casting the jewelry in sterling silver.
Anh ấy đang đúc món đồ trang sức bằng bạc sterling.
Ném một thứ gì đó, chẳng hạn như dây câu cá hoặc một cái liếc nhìn
She was casting her line into the river.
Cô ấy đang quăng dây câu xuống sông.