zinc
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về tính ứng dụng công nghiệp và sự bảo vệ. Nó thường được gắn liền nhất với quá trình mạ kẽm, trong đó zinc đóng vai trò như một lớp màng chắn hy sinh để ngăn chặn sự ăn mòn của các kim loại khác. Trong bối cảnh xây dựng, từ này gợi ý về độ bền và một vẻ ngoài kim loại mang tính thực dụng.
Trong bối cảnh sinh học hoặc y tế, ý nghĩa của từ này chuyển từ một vật liệu công nghiệp nặng sang một chất dinh dưỡng vi lượng. Tại đây, nó mang hàm ý về sức khỏe, sự phục hồi và cân bằng hóa học, thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về dinh dưỡng hoặc điều trị dược phẩm.
Uncountable when referring to the chemical element or the bulk metal used in industry. Countable when referring to specific zinc-based products or supplements.
Ý nghĩa
Một kim loại màu trắng bạc thường được dùng để mạ sắt hoặc thép nhằm ngăn chặn sự rỉ sét
The roof was made of galvanized zinc.
Mái nhà được làm bằng kẽm mạ.
Một khoáng chất thiết yếu mà cơ thể cần cho chức năng miễn dịch và quá trình chuyển hóa tế bào
Zinc supplements can help shorten the duration of a cold.
Thực phẩm bổ sung kẽm có thể giúp rút ngắn thời gian bị cảm lạnh.