cookware
cookware là một danh từ tập hợp dùng để chỉ tất cả các dụng cụ bền vững được sử dụng trực tiếp trên nguồn nhiệt (như bếp gas, bếp điện hoặc trong lò nướng) để chế biến thực phẩm. Điểm mấu chốt của cookware là khả năng chịu nhiệt cao và tiếp xúc trực tiếp với lửa hoặc nhiệt độ lớn.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn cookware với kitchenware hoặc bakeware. Để sử dụng chính xác, cần lưu ý sự khác biệt về phạm vi:
kitchenware: Đây là thuật ngữ bao quát nhất, bao gồm tất cả mọi thứ trong bếp, từ dao, thớt, thìa, dĩa cho đến nồi chảo. Trong khi cookware chỉ tập trung vào đồ nấu, thì kitchenware bao gồm cả đồ chuẩn bị và đồ dùng bàn ăn.
bakeware: Chỉ những dụng cụ chuyên dùng để nướng trong lò (như khuôn bánh, khay nướng). Mặc dù bakeware có thể được coi là một nhánh của cookware, nhưng trong thương mại và đời sống, chúng thường được tách riêng để phân biệt giữa việc nấu trên bếp và nướng trong lò.
tableware: Chỉ các dụng cụ dùng để bày biện và ăn uống trên bàn (như bát, đĩa, ly), hoàn toàn không dùng để nấu nướng.
Cách dùng và lưu ý ngữ pháp
cookware là một danh từ không đếm được. Bạn không thể dùng a cookware hay cookwares. Để chỉ một đơn vị cụ thể, hãy sử dụng các cụm từ như a piece of cookware hoặc gọi tên chính xác vật dụng đó (ví dụ: a pot - một cái nồi, a pan - một cái chảo).
❌ I bought a new cookware.
✅ I bought some new cookware. hoặc I bought a new piece of cookware.
Ý nghĩa
Các bộ nồi, chảo và những vật dụng bền khác dùng để chuẩn bị và nấu thực phẩm trên bếp hoặc trong lò nướng
"The store sells a wide range of stainless steel cookware."
Cửa hàng bán nhiều loại dụng cụ nấu nướng bằng thép không gỉ.