lightweight
lightweight mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ mô tả vật lý khách quan đến những đánh giá mang tính chủ quan hoặc mỉa mai. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự chuyển đổi từ nghĩa đen sang nghĩa bóng của từ này.
Countable when referring to a person in a boxing category or a person lacking influence. Uncountable when referring to the general quality of being light in weight.
Ý nghĩa
Có trọng lượng thấp; không nặng
The new laptop is incredibly lightweight and easy to carry.
Chiếc máy tính xách tay mới cực kỳ nhẹ và dễ dàng mang theo.
Thiếu chiều sâu, sự nghiêm túc hoặc tầm quan trọng
The critic dismissed the novel as a lightweight romance.
Nhà phê bình đã gạt bỏ cuốn tiểu thuyết vì cho rằng đó là một câu chuyện lãng mạn hời hợt.
Một người hoặc một vật thiếu ảnh hưởng, sức mạnh hoặc chiều sâu trí tuệ
He was seen as a political lightweight who couldn't handle the debate.
Anh ta bị xem là một kẻ tầm thường về chính trị, không thể xoay xở trong cuộc tranh luận.
Một võ sĩ quyền anh thuộc một hạng cân cụ thể
The fighter is currently the reigning lightweight champion.
Võ sĩ này hiện là nhà vô địch hạng nhẹ đương nhiệm.