pot
Từ này chủ yếu gợi lên hình ảnh về sự chứa đựng—cho dù đó là một vật dụng vật lý để đựng đất hoặc nấu súp, hay là một sự tích lũy tiền bạc mang tính khái niệm trong cờ bạc. Nó gợi ý về tính hữu dụng và chức năng cơ bản.
Trong bối cảnh nói về cần sa, pot là một thuật ngữ tiếng lóng thân mật và hơi cũ. Nó thiếu đi cảm giác chuyên môn y tế như từ marijuana hay ý nghĩa rộng và hiện đại của từ weed, thường gợi nhớ về thời kỳ phản văn hóa từ giữa đến cuối thế kỷ 20.
Khi được dùng như một động từ chỉ sự chuyển động, nó mô tả một dáng đi nhịp nhàng, chậm chạp và nặng nề đặc trưng. Cách dùng này ít phổ biến và mang tính mô tả hơn nhiều so với nghĩa là vật chứa, thường ngụ ý một cảm giác cổ điển hoặc không vội vã.
Countable when referring to physical containers like a ceramic flower pot or a cooking pot. Uncountable when referring to marijuana as a substance or the collective sum of money bet in a poker game.
Ý nghĩa
Một vật chứa hình tròn dùng để nấu ăn, lưu trữ hoặc trồng cây
"She placed the flower in a terracotta pot."
Cô ấy đặt bông hoa vào một cái chậu đất nung.
Cần sa, đặc biệt là khi được hút
"The police found a small amount of pot during the search."
Cảnh sát đã tìm thấy một lượng nhỏ cần sa trong quá trình khám xét.
Tổng số tiền đặt cược trong một ván bài poker
"He went all-in to win the entire pot."
Anh ấy đã chơi tất tay để thắng toàn bộ hũ tiền.
Trồng một cái gì đó vào chậu
"I need to pot these seedlings before it gets too cold."
Tôi cần cho những cây con này vào chậu trước khi trời trở nên quá lạnh.
Di chuyển hoặc đi bộ với những bước ngắn và cứng nhắc
"The small dog potted along beside its owner."
Chú chó nhỏ đi lạch bạch bên cạnh chủ của nó.