fuselage
Thuật ngữ này gợi lên hình ảnh trục chính hình ống của một chiếc máy bay, đóng vai trò là lớp vỏ bảo vệ nơi chứa phi hành đoàn, hành khách và hàng hóa. Từ này mang hàm ý về sự bền vững của cấu trúc và hiệu quả khí động học, đồng thời là điểm tựa cố định cho tất cả các bộ phận bay khác.
Trong bối cảnh hàng không chuyên nghiệp, từ fuselage được sử dụng với độ chính xác cao để phân biệt phần thân chính với các bề mặt tạo lực nâng. Từ này hiếm khi được dùng trong giao tiếp thông thường, trừ khi người nói đang thảo luận về cấu tạo vật lý của máy bay hoặc một sự cố cơ khí cụ thể.
Countable when referring to the main body of a single aircraft or different types of aircraft bodies.
Ý nghĩa
Phần thân chính của máy bay, không bao gồm cánh, bộ phận đuôi và vỏ bọc động cơ
"The technicians spent several hours inspecting the fuselage for structural stress fractures after the hard landing."
Các kỹ thuật viên đã dành nhiều giờ để kiểm tra thân máy bay nhằm tìm kiếm các vết nứt do áp lực cấu trúc sau cú hạ cánh mạnh.