metallic
/məˈtæl.ɪk/
metallic thường được dùng để mô tả những đặc điểm vật lý đặc trưng của kim loại. Khi nói về vẻ ngoài, nó gợi lên hình ảnh bề mặt sáng bóng, có độ phản chiếu cao hoặc có màu sắc đặc trưng của các loại kim loại. Khi nói về âm thanh, metallic mô tả những tiếng vang chói tai, sắc lạnh hoặc khô khốc, giống như tiếng hai miếng kim loại va chạm vào nhau.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng từ "kim loại" như một danh từ, nhưng metallic là một tính từ. Cần phân biệt giữa metallic và metal:
metal (danh từ/tính từ): Chỉ bản chất vật liệu. Ví dụ: a metal box (một chiếc hộp làm bằng kim loại).
metallic (tính từ): Chỉ đặc tính, tính chất hoặc vẻ ngoài giống kim loại. Ví dụ: a metallic taste (vị kim loại - cảm giác tanh hoặc chát trong miệng) hoặc a metallic blue (màu xanh ánh kim).
Lưu ý về cách dùng
Một sai lầm phổ biến của người học là sử dụng metallic để chỉ vật liệu chế tạo. Hãy nhớ rằng metallic nhấn mạnh vào "tính chất" hơn là "thành phần".
❌ a metallic chair (Sai nếu muốn nói chiếc ghế làm từ kim loại)
✅ a metal chair (Đúng: chiếc ghế kim loại)
✅ a metallic sheen (Đúng: độ bóng ánh kim)
Ý nghĩa
Liên quan đến, giống như, hoặc được làm từ kim loại
The robot had a sleek, metallic finish that shimmered under the lights.
Con rô-bốt có một lớp hoàn thiện bằng kim loại bóng bẩy, lung linh dưới ánh đèn.