wrapper
wrapper về cơ bản dùng để chỉ bất kỳ thứ gì bao bọc bên ngoài một vật thể khác để bảo vệ, giữ sạch hoặc tạo giao diện. Tùy vào ngữ cảnh mà từ này có những sắc thái ý nghĩa rất khác nhau, từ vật dụng hàng ngày đến thuật ngữ kỹ thuật chuyên sâu.
Sắc thái trong đời sống và ẩm thực
Trong ngữ cảnh thông thường, wrapper thường là những vật liệu mỏng, dễ xé hoặc dễ tháo rời. Khi nói về thực phẩm, nó có thể là lớp giấy gói kẹo hoặc lớp bột mỏng bao quanh nhân bánh (như vỏ bánh chả giò). Cần phân biệt wrapper với packaging (bao bì); trong khi packaging là thuật ngữ chung cho toàn bộ hệ thống đóng gói, wrapper nhấn mạnh vào lớp màng hoặc lớp vỏ trực tiếp tiếp xúc với sản phẩm.
Ví dụ: candy wrapper (vỏ gói kẹo), spring roll wrapper (vỏ bánh chả giò).
Sắc thái trong công nghệ thông tin
Trong lập trình, wrapper (lớp bao bọc) là một khái niệm trừu tượng. Đây là một đoạn mã bao quanh một hàm hoặc một thư viện khác để thay đổi giao diện của nó, giúp nó tương thích với hệ thống hiện tại hoặc đơn giản hóa cách sử dụng mà không làm thay đổi logic cốt lõi bên trong. Điều này tương tự như việc bạn dùng một "vỏ bọc" để biến một công cụ phức tạp thành một công cụ dễ dùng hơn.
Ví dụ: API wrapper (lớp bao bọc giao diện lập trình ứng dụng).
Lưu ý về trang phục
Khi dùng để chỉ quần áo, wrapper thường ám chỉ những loại áo choàng nhẹ, mặc tạm thời ở nhà để giữ ấm hoặc che chắn, mang tính chất thoải mái và không trang trọng.
Ý nghĩa
Một mảnh giấy, nhựa hoặc lá nhôm được dùng để che phủ hoặc bao bọc một sản phẩm, thường là thực phẩm, để bảo vệ hoặc giữ cho sản phẩm tươi ngon
He carefully unfolded the candy wrapper before throwing it in the bin.
Anh ấy cẩn thận mở vỏ bọc kẹo trước khi vứt nó vào thùng rác.
Một lớp bột hoặc bột nhào mỏng được dùng để bao bọc phần nhân trong nấu ăn, chẳng hạn như trong sủi cảo hoặc chả giò
The chef prepared the wonton wrapper by rolling the dough thinly.
Đầu bếp chuẩn bị vỏ bánh hoành thánh bằng cách cán mỏng khối bột.
Một món đồ mặc, chẳng hạn như áo choàng hoặc trang phục rộng, được mặc bên ngoài quần áo khác để giữ ấm hoặc tạo sự thoải mái
She wrapped herself in a warm fleece wrapper after her bath.
Cô ấy quấn mình trong một chiếc áo choàng nỉ ấm áp sau khi tắm.
Trong tin học, một đoạn mã hoặc thành phần phần mềm bao bọc một đoạn mã khác để cung cấp một giao diện đơn giản hơn hoặc bổ sung chức năng
The developer wrote a Python wrapper to make the C++ library easier to use.
Nhà phát triển đã viết một lớp bao bọc bằng ngôn ngữ `Python` để giúp thư viện `C++` dễ sử dụng hơn.