smelting
Thuật ngữ này mô tả một quy trình công nghiệp nặng với đặc trưng là nhiệt độ cực cao và sự biến đổi hóa học. Từ này mang hàm ý về sức mạnh thô và quy mô công nghiệp, thường gợi lên hình ảnh kim loại nóng chảy, những lò nung rực cháy và sự chuyển đổi từ quặng thô thành vật liệu tinh khiết. Nó hầu như chỉ được sử dụng trong các bối cảnh kỹ thuật, địa chất hoặc luyện kim thay vì trong giao tiếp thông thường.
Khi đóng vai trò là một danh từ, từ này hoạt động như một danh động từ mô tả chính quy trình đó. Mặc dù mô tả một hoạt động công nghiệp lặp đi lặp lại, nhưng nó được coi là một danh từ không đếm được khi đề cập đến thực hành luyện kim nói chung, nghĩa là nó thường không ở dạng số nhiều trong các mô tả kỹ thuật tiêu chuẩn.
Refers to the industrial process or the activity of extracting metal.
Ý nghĩa
Quá trình chiết xuất kim loại từ quặng bằng cách nung nóng vượt quá điểm nóng chảy
The smelting of iron requires a blast furnace.
Việc luyện sắt đòi hỏi phải có lò cao.
Chiết xuất kim loại từ quặng bằng phương pháp nung nóng
The company is smelting copper in the northern facility.
Công ty đang luyện đồng tại cơ sở phía bắc.