guitar
guitar dùng để chỉ chung các loại đàn ghi-ta, từ những loại cổ điển dùng dây nylon đến những loại hiện đại dùng dây thép. Trong tiếng Việt, chúng ta thường gọi chung là "đàn ghi-ta", nhưng khi sử dụng tiếng Anh, người học cần phân biệt rõ giữa acoustic guitar (đàn ghi-ta thùng/ghi-ta mộc) và electric guitar (đàn ghi-ta điện) để tránh gây nhầm lẫn trong các ngữ cảnh chuyên môn về âm nhạc.
Sự khác biệt về thuật ngữ
Một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người Việt là cách dùng động từ đi kèm. Trong tiếng Việt, chúng ta nói "chơi đàn", nhưng trong tiếng Anh, bạn phải sử dụng động từ play. Tuy nhiên, cần lưu ý sự khác biệt giữa cách tạo ra âm thanh:
strum: hành động quạt dây (gảy nhiều dây cùng lúc), thường dùng trong các bài hát sôi động.
pluck: hành động gảy từng dây đơn lẻ, thường dùng trong các bản nhạc nhẹ nhàng hoặc độc tấu.
Ví dụ: Thay vì nói "He is playing the guitar" một cách chung chung, bạn có thể nói He is strumming the guitar để mô tả chi tiết hơn hành động quạt chả của người chơi.
Lưu ý về mạo từ và ngữ pháp
Khi nói về khả năng chơi nhạc cụ, tiếng Anh bắt buộc phải có mạo từ the trước tên nhạc cụ. Đây là lỗi phổ biến mà người Việt thường mắc phải do trong tiếng Việt không có khái niệm mạo từ này.
❌ Sai: I can play guitar.
✅ Đúng: I can play the guitar.
Ngoài ra, guitar là một danh từ đếm được. Khi muốn nói về một cây đàn cụ thể, hãy sử dụng a guitar hoặc the guitar. Nếu muốn chỉ một phần của cây đàn, hãy dùng các thuật ngữ như strings (dây đàn) hoặc fret (phím đàn).
Countable when referring to the physical instrument itself, such as owning three different guitars.
Ý nghĩa
Một loại nhạc cụ có dây, thường có sáu dây, được chơi bằng cách gảy hoặc quạt bằng ngón tay hoặc miếng gảy
He played a Spanish guitar.
Anh ấy đã chơi một cây đàn ghi-ta Tây Ban Nha.