hall
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về sự chuyển tiếp hoặc sự tụ họp. Trong bối cảnh nhà ở, nó ám chỉ một không gian trung gian—một lối đi chỉ tồn tại để dẫn bạn đến một nơi khác. Nó mang một đặc tính tĩnh lặng, thường có tiếng vang, gắn liền với sự di chuyển giữa các phòng riêng tư.
Trong bối cảnh công cộng hoặc dân sự, từ này chuyển hướng sang quy mô và quyền lực. Một tòa thị chính hay hội trường hòa nhạc ngụ ý một điểm đến có tầm quan trọng chung, nơi kiến trúc được thiết kế để chứa đám đông và truyền tải âm thanh hoặc quyền uy.
Countable when referring to specific rooms or buildings, such as a town hall or a school hall.
Ý nghĩa
Một lối đi dài trong tòa nhà dùng để kết nối các phòng với nhau
Walk down the hall to the third door on the left.
Hãy đi dọc theo hành lang đến cánh cửa thứ ba bên trái.
Một tòa nhà hoặc căn phòng lớn được sử dụng cho các cuộc tụ họp công cộng, hòa nhạc hoặc hội họp
The city hall is located in the center of town.
Tòa thị chính nằm ở trung tâm thị trấn.
Khu vực lối vào chính hoặc tiền sảnh của một ngôi nhà
Leave your muddy boots in the hall.
Hãy để đôi ủng lấm bùn của bạn ở sảnh vào.