deafness
deafness chủ yếu được dùng để chỉ tình trạng mất khả năng nghe về mặt sinh lý. Tuy nhiên, người học cần lưu ý rằng từ này còn có một lớp nghĩa bóng rất phổ biến trong giao tiếp chính trị và xã hội, dùng để mô tả sự cố tình phớt lờ hoặc thái độ thờ ơ trước những lời thỉnh cầu, cảnh báo.
Sự phân biệt về ngữ nghĩa
Trong khi deaf là tính từ mô tả trạng thái (ví dụ: một người bị điếc), thì deafness là danh từ chỉ tình trạng hoặc hiện tượng. Khi sử dụng với nghĩa bóng, deafness không ám chỉ việc không nghe thấy âm thanh, mà ám chỉ sự thiếu thiện chí trong việc lắng nghe hoặc thấu hiểu. Điều này tương tự như cách nói "điếc đặc" hoặc "làm ngơ" trong tiếng Việt khi muốn chỉ trích ai đó không chịu tiếp thu ý kiến.
Ví dụ về nghĩa vật lý: congenital deafness (điếc bẩm sinh).
Ví dụ về nghĩa bóng: the deafness of the administration to the public's outcry (sự thờ ơ của chính quyền trước tiếng kêu cứu của công chúng).
Lưu ý về cách dùng
Khi nói về người khiếm thính, trong tiếng Anh hiện đại, người ta thường ưu tiên các cụm từ mang tính tôn trọng hơn như hearing impaired thay vì dùng deafness một cách quá trực diện trong các văn bản y tế hoặc xã hội chính thức để tránh gây cảm giác tiêu cực.
Ý nghĩa
Tình trạng không có khả năng nghe, một phần hoặc hoàn toàn
The child was born with profound deafness.
Đứa trẻ sinh ra đã bị điếc nặng.
Sự từ chối hoặc không sẵn lòng lắng nghe hoặc chấp nhận một đề xuất, lập luận hoặc lời cầu xin cụ thể
The government's deafness to the cries of the protesters led to widespread riots.
Sự thờ ơ của chính phủ trước những tiếng kêu cứu của những người biểu tình đã dẫn đến các cuộc bạo động trên diện rộng.