timbre
timbre là một thuật ngữ chuyên môn dùng để mô tả chất lượng đặc trưng của âm thanh, cho phép người nghe phân biệt được nguồn phát âm dù chúng có cùng cao độ và cường độ. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là "âm sắc". Đây không phải là độ cao (cao hay thấp) hay độ lớn (to hay nhỏ), mà là "màu sắc" của âm thanh. Ví dụ, khi một cây đàn piano và một cây đàn violin cùng chơi một nốt nhạc ở cùng một mức âm lượng, bạn vẫn nhận ra sự khác biệt giữa chúng chính là nhờ vào timbre.
Phân biệt với các khái niệm âm thanh khác
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn timbre với pitch (cao độ) hoặc volume (âm lượng). Để tránh sai sót, hãy ghi nhớ rằng pitch liên quan đến tần số (nốt cao hay thấp), volume liên quan đến biên độ (to hay nhỏ), còn timbre liên quan đến dạng sóng và các họa âm của âm thanh.
❌ Sai: "The timbre of the note was too high." (Sai vì cao độ phải dùng pitch).
✅ Đúng: "The timbre of the cello is rich and warm." (Đúng vì mô tả chất lượng âm thanh là phong phú và ấm áp).
Ngữ cảnh sử dụng và sắc thái
Từ này được sử dụng phổ biến trong âm nhạc, vật lý học âm thanh và khi mô tả giọng nói của con người. Khi nói về giọng nói, timbre gợi lên những đặc điểm như "khàn", "trong trẻo", "mượt mà" hoặc "thô ráp".
Ví dụ: "The singer's unique timbre makes her voice instantly recognizable." (Âm sắc độc đáo của nữ ca sĩ giúp cô dễ dàng được nhận ra ngay lập tức).
Về mặt ngữ pháp, timbre là một danh từ không đếm được trong hầu hết các ngữ cảnh mô tả đặc tính âm thanh chung, nhưng có thể được dùng như danh từ đếm được khi đề cập đến các loại âm sắc khác nhau của các nhạc cụ khác nhau.
Used to describe the abstract quality of sound, such as saying a voice has a golden timbre.
Ý nghĩa
Đặc tính hoặc chất lượng của một âm thanh âm nhạc hoặc giọng nói, giúp phân biệt nó với cao độ và cường độ
The singer's unique timbre allowed her to be easily recognized even in a crowded choir.
Âm sắc độc đáo của nữ ca sĩ giúp cô dễ dàng được nhận ra ngay cả trong một dàn hợp xướng đông đúc.