accomplish
accomplish mang hàm ý hoàn thành một mục tiêu, một nhiệm vụ hoặc một kế hoạch sau một quá trình nỗ lực, cố gắng bền bỉ. Từ này nhấn mạnh vào kết quả cuối cùng thành công, thường là những điều đòi hỏi kỹ năng, sự kiên trì hoặc sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn accomplish với finish hoặc complete. Tuy nhiên, có sự khác biệt tinh tế về sắc thái:
finish: Đơn thuần là kết thúc một hành động hoặc đến điểm cuối của một quá trình (ví dụ: finish a meal - ăn xong bữa ăn). Nó không nhất thiết hàm ý sự thành công hay đạt được thành tựu.
complete: Nhấn mạnh vào tính toàn vẹn, đầy đủ, không còn thiếu sót (ví dụ: complete a form - điền đầy đủ vào mẫu đơn).
accomplish: Tập trung vào việc đạt được một mục đích cụ thể hoặc vượt qua thử thách (ví dụ: accomplish a mission - hoàn thành sứ mệnh). Nếu bạn nói accomplish a task, điều đó gợi lên cảm giác bạn đã vượt qua khó khăn để đạt được kết quả mong muốn.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Việt, cả ba từ trên đều có thể dịch là "hoàn thành", nhưng khi sử dụng accomplish, hãy nghĩ đến những thành tựu mang tính cột mốc hoặc những mục tiêu dài hạn.
Đúng: He accomplished his goal of becoming a doctor (Anh ấy đã đạt được mục tiêu trở thành bác sĩ).
Không tự nhiên: I accomplished my homework (Thay vào đó, hãy dùng finished hoặc completed vì bài tập về nhà là một nhiệm vụ định kỳ, không phải là một thành tựu lớn lao).
Về mặt ngữ pháp, accomplish là một ngoại động từ, luôn cần một tân ngữ đi kèm để chỉ rõ điều gì đã được hoàn thành.
Ý nghĩa
Thành công trong việc thực hiện hoặc hoàn tất một điều gì đó, đặc biệt là sau một khoảng thời gian nỗ lực hoặc làm việc chăm chỉ
"They managed to accomplish the task ahead of schedule."
Cô ấy đã xoay xở để hoàn thành tất cả các mục tiêu trong năm của mình.
Khiến một điều gì đó xảy ra hoặc mang lại một kết quả cụ thể thông qua các hành động cụ thể
Chính sách mới được thiết kế để đạt được sự cắt giảm trong lượng khí thải carbon.