feat
/fiːt/
feat thường được dùng để mô tả một thành tựu hoặc hành động đòi hỏi nỗ lực phi thường, kỹ năng điêu luyện hoặc lòng can đảm lớn lao. Điểm mấu chốt của từ này là sự nhấn mạnh vào "quá trình" vượt khó và "khả năng" đặc biệt để đạt được kết quả, thay vì chỉ đơn thuần là kết quả cuối cùng. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà feat có thể được hiểu là "kỳ tích", "chiến công" hoặc "một thành tựu đáng nể".
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn feat với feature do cách viết gần giống nhau, nhưng hai từ này hoàn toàn khác biệt về nghĩa. feature nói về một đặc điểm hoặc tính năng, trong khi feat nói về một hành động phi thường.
Ngoài ra, cần phân biệt feat với achievement:
achievement là một từ mang nghĩa rộng, chỉ bất kỳ điều gì đạt được thông qua nỗ lực (ví dụ: tốt nghiệp đại học là một achievement).
feat mang sắc thái mạnh hơn, gợi lên sự kinh ngạc hoặc ngưỡng mộ vì độ khó cực cao của hành động đó (ví dụ: việc xây dựng kim tự tháp là một feat của kỹ thuật cổ đại).
Lưu ý về cách dùng và lỗi thường gặp
Một sai lầm phổ biến là sử dụng feat cho những thành công bình thường trong cuộc sống. Hãy chỉ dùng feat khi hành động đó thực sự gây ấn tượng mạnh về mặt thể chất hoặc trí tuệ.
❌ Sai: Getting a B on the test was a great feat. (Đạt điểm B trong bài kiểm tra là một kỳ tích - điều này quá bình thường để dùng feat).
✅ Đúng: Scaling the vertical cliff without a rope was a remarkable feat. (Leo lên vách đá dựng đứng mà không có dây thừng là một kỳ tích đáng kinh ngạc).
Về mặt ngữ pháp, feat là một danh từ đếm được. Khi muốn nhấn mạnh mức độ khó khăn, người ta thường kết hợp với các tính từ như remarkable, incredible, extraordinary hoặc impressive.
Countable when referring to a specific act of skill or courage, such as a daring rescue or a technical breakthrough.
Ý nghĩa
Một thành tựu đòi hỏi lòng can đảm, kỹ năng hoặc sức mạnh to lớn
The mountain climber's ascent of Everest was a remarkable feat.
Việc leo lên đỉnh Everest của nhà leo núi là một kỳ tích đáng kinh ngạc.