D
Dicread
HomeDictionaryFfluke

fluke

sự may mắn bất ngờ / vây đuôi cá voi / sán lá / móng neo / may mắn đạt được
Danh từ
Số nhiều: flukesQuá khứ: flukedPhân từ 2: flukedV-ing: fluking

Ý nghĩa

Danh từsự may mắn bất ngờ

Một sự việc xảy ra ngẫu nhiên và khó xảy ra, đặc biệt là sự việc dẫn đến thành công

"Winning the lottery was a complete fluke."

Việc trúng số ngay lần thử đầu tiên là một sự may mắn hoàn toàn bất ngờ.

Danh từvây đuôi cá voi

Phần thịt phẳng của đuôi cá voi

"The fisherman caught a large fluke in the shallow bay."

Con cá voi quất vây đuôi của nó xuống mặt nước.

Danh từsán lá

Một loại sán dẹp ký sinh gây nhiễm cho gan hoặc phổi của động vật có vú

"The whale slapped its fluke against the surface of the water."

Bác sĩ thú y đã phát hiện một con sán lá gan trong con cừu.

Danh từmóng neo

Phần đầu nhọn của mỏ neo dùng để bám chặt vào đáy biển

"The anchor's fluke gripped the sandy bottom firmly."

Móng neo cắm sâu vào đáy cát.

Danh từmay mắn đạt được

Đạt được điều gì đó nhờ may mắn thay vì kỹ năng

"The veterinarian treated the livestock for a liver fluke infection."

Anh ấy đã may mắn vượt qua kỳ thi dù không học một tuần nào.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error