registration
registration thường được hiểu theo hai hướng chính: một là hành động thực hiện thủ tục để ghi tên vào một danh sách chính thức (việc đăng ký), và hai là chính cái danh sách hoặc hồ sơ lưu trữ những thông tin đó (sổ đăng ký). Đối với người Việt, sự nhầm lẫn thường xảy ra khi không phân biệt được giữa việc "đăng ký" (hành động) và "giấy đăng ký/sổ đăng ký" (vật thể).
Countable when referring to the individual act of signing up (e.g., we had fifty registrations for the workshop). Uncountable when referring to the general process or the state of being registered (e.g., registration is now open).
Ý nghĩa
Hành động nhập tên hoặc chi tiết vào một hồ sơ chính thức
The registration of the new vehicle took only ten minutes.
Việc đăng ký xe mới chỉ mất mười phút.
Một danh sách hoặc hồ sơ chính thức về tên hoặc các mục
The voter registration is updated every month.
Sổ đăng ký cử tri được cập nhật hàng tháng.