acceptable
acceptable thường được dùng để mô tả một điều gì đó vừa đủ tốt để được chấp nhận, nhưng không nhất thiết là xuất sắc hay lý tưởng. Trong tiếng Việt, từ này có thể dịch là "chấp nhận được" hoặc "thỏa đáng". Sắc thái của nó nằm ở ranh giới giữa sự hài lòng và sự không hài lòng; nó ám chỉ rằng mặc dù kết quả không đạt mức tối đa, nhưng nó vẫn đáp ứng được các tiêu chuẩn cơ bản hoặc yêu cầu tối thiểu để không bị từ chối.
Phân biệt với các từ tương đương
Người học cần phân biệt rõ acceptable với satisfactory và adequate để tránh nhầm lẫn trong ngữ cảnh:
acceptable: Nhấn mạnh vào việc không vi phạm các quy tắc hoặc tiêu chuẩn, thường mang tính chất "có thể chấp nhận được" dù không quá ấn tượng. Ví dụ: an acceptable level of risk (một mức độ rủi ro có thể chấp nhận được).
satisfactory: Mang sắc thái tích cực hơn, hàm ý rằng kết quả đã làm hài lòng người đánh giá hoặc đạt đúng kỳ vọng. Ví dụ: a satisfactory result (một kết quả thỏa đáng).
adequate: Tập trung vào tính đầy đủ về số lượng hoặc khả năng, vừa đủ để đáp ứng một nhu cầu cụ thể nhưng không dư thừa. Ví dụ: adequate preparation (sự chuẩn bị đầy đủ).
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong các tình huống trang trọng hoặc chuyên nghiệp, acceptable thường được dùng để thiết lập một ngưỡng tiêu chuẩn. Khi một người nói rằng điều gì đó là acceptable, họ có thể đang ngầm ý rằng họ không hoàn toàn hào hứng với nó, nhưng họ sẵn lòng đồng ý vì nó không có lỗi nghiêm trọng.
❌ Không nên dùng acceptable khi muốn khen ngợi một thành tựu xuất sắc; thay vào đó hãy dùng excellent hoặc outstanding.
✅ Sử dụng acceptable khi đánh giá chất lượng công việc ở mức trung bình nhưng vẫn đạt yêu cầu: The quality of this work is acceptable (Chất lượng của công việc này có thể chấp nhận được).
Về mặt ngữ pháp, acceptable là một tính từ và thường đứng sau các động từ nối như be, seem, hoặc become. Nó có thể được bổ nghĩa bởi các trạng từ như barely (vừa đủ/suýt soát) hoặc perfectly (hoàn toàn) để làm rõ mức độ chấp nhận.
Ý nghĩa
Đáp ứng được tiêu chuẩn tối thiểu hoặc ở mức thỏa đáng
The quality of the work is acceptable.
Chất lượng của công việc này có thể chấp nhận được.