concurrence
concurrence mang sắc thái trang trọng, thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hành chính hoặc các cuộc họp chính thức. Điểm mấu chốt của từ này là sự "gặp nhau" về ý chí hoặc thời điểm, tạo ra một trạng thái thống nhất.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Trong tiếng Anh, concurrence có hai hướng nghĩa chính mà người học cần phân biệt rõ để tránh nhầm lẫn:
Sự đồng thuận: Khi nói về ý kiến, concurrence nhấn mạnh việc nhiều bên cùng đồng ý với một quan điểm hoặc quyết định. Nó mang tính chất chính thức hơn so với agreement. Ví dụ: with the concurrence of the board (với sự đồng thuận của hội đồng quản trị).
Sự trùng hợp: Khi nói về thời gian hoặc sự kiện, nó mô tả việc hai hay nhiều điều xảy ra cùng một lúc. Trong ngữ cảnh này, nó gần nghĩa với coincidence nhưng thường dùng trong các phân tích kỹ thuật hoặc pháp lý hơn là trong giao tiếp đời thường.
Lưu ý về cách dùng và từ dễ nhầm lẫn
Người học cần phân biệt concurrence với consent. Trong khi consent thường là sự cho phép hoặc chấp thuận từ một phía (thường là cấp trên hoặc người có quyền hạn), thì concurrence gợi lên sự hòa hợp, đồng lòng giữa các bên tham gia.
❌ Sai: I need your concurrence to go out. (Sử dụng concurrence ở đây quá trang trọng và không phù hợp, nên dùng permission hoặc consent).
✅ Đúng: The proposal was passed with the concurrence of all members. (Đề xuất đã được thông qua với sự đồng thuận của tất cả các thành viên).
Về mặt ngữ pháp, đây là một danh từ không đếm được khi nói về sự đồng ý, nhưng có thể dùng như danh từ đếm được khi nói về các sự kiện trùng hợp xảy ra.
Ý nghĩa
Hành động đồng ý với một ai đó hoặc một điều gì đó
"The board members reached a concurrence on the new policy."
Các thành viên hội đồng quản trị đã đạt được sự đồng ý về chính sách mới.
Việc hai hoặc nhiều sự kiện xảy ra cùng một lúc
"The concurrence of the two crises led to a total economic collapse."
Sự đồng thời của hai cuộc khủng hoảng đã dẫn đến sự sụp đổ kinh tế hoàn toàn.
Sự bày tỏ đồng ý hoặc phê duyệt chính thức, thường được yêu cầu cho một quy trình pháp lý hoặc hành chính
"The project cannot proceed without the concurrence of the environmental agency."
Dự án không thể tiến hành nếu không có sự chấp thuận của cơ quan môi trường.