accept
accept mang nghĩa cơ bản là sự đồng ý hoặc công nhận một điều gì đó. Tuy nhiên, tùy vào ngữ cảnh mà sắc thái biểu đạt sẽ thay đổi từ sự chủ động cho đến sự cam chịu. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là phân biệt accept với admit. Trong khi accept nhấn mạnh vào việc đồng ý nhận lấy hoặc chấp nhận một sự thật, thì admit lại thiên về việc thừa nhận một sai lầm hoặc một sự thật mà trước đó mình từng phủ nhận.
Ý nghĩa
Đồng ý nhận một thứ được mời hoặc được đề nghị
He decided to accept the job offer.
Anh ấy đã quyết định chấp nhận lời mời làm việc.
Tin rằng một lời tuyên bố hoặc một sự thật là đúng
I cannot accept that he would lie to me.
Tôi không thể chấp nhận rằng anh ấy lại nói dối tôi.
Công nhận một người hoặc một ý tưởng là hợp lệ hoặc thỏa đáng
The machine will not accept coins from other countries.
Chiếc máy này sẽ không chấp nhận tiền xu từ các quốc gia khác.
Cam chịu một tình huống khó chịu nhưng không thể tránh khỏi
She had to accept the reality of the defeat.
Cô ấy đã phải chấp nhận thực tế của thất bại.