enrollment
enrollment chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và hành chính để chỉ quá trình chính thức ghi tên vào một danh sách thành viên hoặc học viên. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được dịch là "việc ghi danh" (nhấn mạnh vào hành động đăng ký) hoặc "số lượng nhập học" (nhấn mạnh vào con số thống kê). Một điểm cần lưu ý là enrollment mang tính chất chính thức và có tính cam kết pháp lý hoặc hành chính, khác với registration vốn có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ đơn giản là đăng ký tham gia một sự kiện ngắn hạn hoặc một cuộc thi.
Countable when referring to the act of signing up for a specific class. Uncountable when referring to the total population of students in a school.
Ý nghĩa
Quá trình chính thức tham gia vào một khóa học, trường học hoặc tổ chức
The university has a strict enrollment period in August.
Trường đại học có thời hạn ghi danh nghiêm ngặt vào tháng Tám.
Tổng số người chính thức đăng ký trong một chương trình
Enrollment in the history department has dropped by ten percent.
Số lượng nhập học tại khoa lịch sử đã giảm mười phần trăm.