disapproval
disapproval diễn đạt một trạng thái tâm lý hoặc một hành động thể hiện rằng ai đó không đồng ý, không tán thành hoặc không hài lòng với một hành vi, ý kiến hay quyết định nào đó. Từ này mang sắc thái đánh giá về mặt đạo đức, tiêu chuẩn xã hội hoặc sở thích cá nhân.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong tiếng Anh, cần phân biệt disapproval với disagreement. Trong khi disagreement đơn thuần là sự bất đồng về quan điểm hoặc sự thật (không cùng ý kiến), thì disapproval mang tính phán xét mạnh hơn, hàm ý rằng đối tượng bị phản đối là sai trái, không phù hợp hoặc không thể chấp nhận được.
Ví dụ: Bạn có thể disagree với một lý thuyết khoa học nhưng không nhất thiết phải disapprove hành động của nhà khoa học đó.
Ngữ cảnh sử dụng
Từ này thường được dùng trong hai bối cảnh chính:
Cảm xúc cá nhân: Thể hiện sự không hài lòng thông qua thái độ hoặc lời nói. Ví dụ: look of disapproval (ánh nhìn không tán thành).
Quyết định chính thức: Sự từ chối phê duyệt một yêu cầu hoặc đơn từ trong môi trường hành chính. Ví dụ: official disapproval of the application (sự bác bỏ chính thức đối với đơn xin).
Lưu ý về ngữ pháp
disapproval là một danh từ không đếm được khi nói về cảm xúc chung, nhưng có thể được dùng như một danh từ đếm được khi đề cập đến một quyết định bác bỏ cụ thể.
Ý nghĩa
Cảm giác hoặc sự biểu hiện của một ý kiến không thuận lợi hoặc sự thiếu đồng thuận với điều gì đó
"The plan met with widespread disapproval from the local community."
Kế hoạch đã gặp phải sự phản đối rộng rãi từ cộng đồng địa phương.
Một tuyên bố hoặc quyết định chính thức rằng điều gì đó không thể chấp nhận được hoặc không được phép
"The committee expressed its formal disapproval of the proposed changes to the bylaws."
Ủy ban đã bày tỏ sự không chấp thuận chính thức đối với những thay đổi đề xuất cho các quy tắc nội bộ.