theme
Từ này đóng vai trò như một sợi dây liên kết trí tuệ giúp gắn kết một tác phẩm sáng tạo. Nó không đơn thuần là một đề tài, mà là một thông điệp ngầm hoặc một mô-típ lặp lại nhằm mang lại mục đích và sự mạch lạc cho toàn bộ tác phẩm. Trong phân tích văn học, nó đại diện cho sự thật phổ quát mà tác giả muốn truyền tải. Trong bối cảnh kỹ thuật số và xã hội hiện đại, từ này đã chuyển hướng sang việc tùy chỉnh thẩm mỹ. Nó mô tả giao diện hình ảnh hoặc bố cục của một ứng dụng phần mềm, nơi sự tập trung nằm ở hệ thống màu sắc và biểu tượng thay vì những ý nghĩa triết học sâu xa.
Đếm được khi đề cập đến một ý tưởng lặp lại cụ thể hoặc một phong cách hình ảnh cho bữa tiệc. Không đếm được khi thảo luận về khái niệm chung về sự thống nhất chủ đề trong nghệ thuật.
Ý nghĩa
Chủ đề chính hoặc ý tưởng lặp đi lặp lại trong một tác phẩm viết, phim ảnh hoặc tác phẩm nghệ thuật
"The central theme of the novel is the loss of innocence."
Chủ đề trung tâm của cuốn tiểu thuyết là sự mất đi vẻ ngây thơ.
Một chủ đề thống nhất hoặc phong cách hình ảnh được sử dụng cho một bữa tiệc, trang web hoặc sự kiện
"We chose a 1920s Gatsby theme for the anniversary ball."
Chúng tôi đã chọn chủ đề Gatsby những năm 1920 cho buổi dạ tiệc kỷ niệm.
Một giai điệu dễ nhận biết được dùng làm cơ sở cho một bản nhạc
"The movie's main theme is played by a full orchestra during the credits."
Giai điệu chính của bộ phim được một dàn nhạc đầy đủ trình diễn trong phần giới thiệu cuối phim.
Định hình một phong cách hoặc chủ đề cụ thể cho một thứ gì đó
"The restaurant was themed around a tropical jungle."
Nhà hàng được thiết kế theo chủ đề rừng rậm nhiệt đới.