modulation
modulation là một thuật ngữ đa nghĩa, được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau từ âm nhạc, ngôn ngữ học cho đến kỹ thuật viễn thông. Điểm chung cốt lõi của từ này là sự thay đổi có kiểm soát về cường độ, tần số hoặc đặc tính của một tín hiệu hoặc âm thanh để đạt được một mục đích cụ thể.
Countable when referring to a specific shift in a musical composition or a single instance of adjustment. Uncountable when referring to the general technical process of wave manipulation in physics.
Ý nghĩa
Hành động điều chỉnh cao độ, âm sắc hoặc âm lượng của giọng nói hoặc nhạc cụ
The singer used a subtle modulation to convey sadness.
Ca sĩ đã sử dụng một sự điều chỉnh giọng tinh tế để truyền tải nỗi buồn.
Quá trình thay đổi một sóng mang để truyền tải thông tin
The radio uses frequency modulation to ensure clear audio.
Đài phát thanh sử dụng sự điều chế tần số để đảm bảo âm thanh rõ ràng.
Sự thay đổi từ khóa nhạc này sang một khóa nhạc khác
The sudden modulation to a minor key shifted the mood of the piece.
Sự chuyển điệu đột ngột sang cung thứ đã làm thay đổi tâm trạng của bản nhạc.