turbulence
turbulence mô tả trạng thái hỗn loạn, không ổn định, thường được dùng trong hai ngữ cảnh chính: vật lý và xã hội. Trong vật lý, nó chỉ sự xáo trộn của dòng chất lưu (không khí hoặc nước), tạo ra những chuyển động ngẫu nhiên và mạnh mẽ. Đối với người học tiếng Anh, cần phân biệt rõ turbulence với vibration (sự rung động). Trong khi vibration là những dao động nhanh, đều và lặp lại, thì turbulence mang tính chất bất định, xáo trộn và không theo quy luật.
Sắc thái trong đời sống và chính trị
Khi được dùng theo nghĩa bóng, turbulence diễn tả một giai đoạn đầy biến động, xung đột hoặc bất ổn. Nó gợi lên hình ảnh một môi trường "sóng gió", nơi mọi thứ không còn bình yên hay kiểm soát được. Ví dụ, khi nói về political turbulence, người ta muốn nhấn mạnh vào sự hỗn loạn của các cuộc biểu tình hoặc thay đổi chính quyền liên tục, thay vì chỉ là sự thay đổi thông thường.
❌ Dùng turbulence để chỉ một cuộc tranh cãi nhỏ giữa hai người.
✅ Dùng turbulence để mô tả sự bất ổn của nền kinh tế toàn cầu hoặc sự rung lắc của máy bay khi đi qua vùng mây dông.
Lưu ý về thuật ngữ chuyên môn
Trong lĩnh vực hàng không, turbulence thường được dịch là "nhiễu động không khí". Trong vật lý chất lưu, nó được gọi là "dòng chảy rối". Người học cần lưu ý chọn từ dịch phù hợp tùy theo chuyên ngành để đảm bảo tính chính xác về mặt kỹ thuật.
Ý nghĩa
Sự chuyển động mạnh hoặc không ổn định của không khí hoặc nước, thường gây ra cảm giác rung lắc trong máy bay hoặc tàu thuyền
"The plane encountered severe turbulence while flying over the mountains."
Chiếc máy bay đã gặp phải sự nhiễu động nghiêm trọng khi bay qua những ngọn núi.
Một trạng thái xung đột, hỗn loạn hoặc bất ổn trong một xã hội, tổ chức hoặc cuộc đời của một cá nhân
"The country experienced a period of political turbulence following the coup."
Quốc gia này đã trải qua một giai đoạn biến động chính trị sau cuộc đảo chính.