upheaval
upheaval mang sắc thái về một sự thay đổi mang tính chấn động, đột ngột và thường gây ra sự xáo trộn lớn. Trong tiếng Việt, từ này không chỉ đơn thuần là "sự thay đổi" mà nhấn mạnh vào tính chất dữ dội, làm đảo lộn trật tự vốn có.
Ý nghĩa
Một sự thay đổi hoặc gián đoạn đột ngột và dữ dội đối với một điều gì đó, thường là tình hình xã hội, chính trị hoặc cá nhân
"The country experienced significant political upheaval after the coup."
Quốc gia này đã trải qua những biến động chính trị đáng kể sau cuộc đảo chính.
Sự dịch chuyển lên phía trên của một phần vỏ Trái Đất gây ra bởi các lực địa chất tự nhiên
"The mountain range was formed by massive geological upheaval millions of years ago."
Dãy núi này được hình thành bởi một sự nâng lên kiến tạo khổng lồ từ hàng triệu năm trước.