unrest
unrest mô tả một trạng thái thiếu ổn định, thường mang sắc thái tiêu cực và căng thẳng. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể dùng để chỉ những biến động lớn trong xã hội hoặc những xáo trộn trong tâm hồn con người.
Sắc thái xã hội và chính trị
Khi dùng trong bối cảnh cộng đồng, unrest không chỉ đơn thuần là sự không hài lòng mà thường ám chỉ một trạng thái kích động tập thể, dẫn đến các hành động cụ thể như biểu tình, đình công hoặc bạo động. Nó nhẹ hơn riot (bạo động) nhưng nghiêm trọng hơn dissatisfaction (sự không hài lòng).
Ví dụ: civil unrest (bất ổn dân sự), political unrest (bất ổn chính trị).
Sắc thái tâm lý và cảm xúc
Ở cấp độ cá nhân, unrest diễn tả một cảm giác bồn chồn, không yên lòng hoặc một sự xung đột nội tâm khiến người ta không thể tìm thấy sự bình an. Trong trường hợp này, nó gần nghĩa với agitation hoặc unease.
Ví dụ: spiritual unrest (sự bất an về tâm linh/tinh thần).
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt unrest với instability. Trong khi instability (sự mất ổn định) có thể dùng cho nhiều lĩnh vực như kinh tế hoặc vật lý (ví dụ: economic instability), thì unrest luôn gắn liền với yếu tố con người, cảm xúc và sự phản kháng. Một nền kinh tế có thể bị unstable nhưng không thể bị unrest.
Lưu ý về ngữ pháp
unrest là một danh từ không đếm được, vì vậy không bao giờ sử dụng ở dạng số nhiều.
Ý nghĩa
Một trạng thái không hài lòng, kích động hoặc xáo trộn xã hội trên diện rộng, thường biểu hiện qua các cuộc biểu tình hoặc bạo động
"The region has experienced significant political unrest since the election."
Khu vực này đã bị gây khó khăn bởi sự bất ổn chính trị trong nhiều thập kỷ.
Sự thiếu bình yên, tĩnh lặng hoặc ổn định trong tâm trí hoặc trạng thái cảm xúc của một người
"She felt a deep sense of inner unrest that kept her awake at night."
Cô ấy cảm thấy một sự bất an trong lòng ngày càng tăng khiến cô không thể ngủ được vào ban đêm.