chorus
chorus mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào bối cảnh âm nhạc hoặc giao tiếp đời thường. Trong âm nhạc, từ này phân biệt rõ ràng giữa một nhóm người biểu diễn và một phần cấu trúc của bài hát. Khi nói về một nhóm người, chorus gợi lên hình ảnh một tập thể có tổ chức, thường xuất hiện trong các buổi biểu diễn trang trọng như opera hoặc nhạc kịch. Ngược lại, khi nói về cấu trúc bài hát, chorus là phần cao trào, mang thông điệp chính và được lặp lại nhiều lần để tạo điểm nhấn.
Countable when referring to a specific group of performers or a specific section of a song. Uncountable when referring to the general act of singing in unison.
Ý nghĩa
Một nhóm những người ca sĩ biểu diễn cùng nhau, thường là trong một vở nhạc kịch hoặc opera
The chorus entered the stage for the final scene.
Dàn hợp xướng đã bước ra sân khấu cho cảnh cuối cùng.
Phần của một bài hát được lặp lại sau mỗi đoạn thơ, thường chứa chủ đề chính
The crowd sang along to the chorus of the anthem.
Đám đông đã hát theo phần điệp khúc của bài quốc ca.
Hát hoặc nói cùng một lúc với những người khác
The students chorused their answer to the teacher.
Các học sinh đã đồng thanh trả lời giáo viên.
Nói hoặc hét lên cùng một lúc
The children chorused in excitement.
Lũ trẻ đồng thanh reo hò trong sự phấn khích.