woe
nỗi đau khổ / tai họa
Danh từ
Số nhiều: woes
woe mang sắc thái biểu cảm rất mạnh, thường gợi lên sự bi thương, tuyệt vọng hoặc một chuỗi những bất hạnh kéo dài. Trong tiếng Việt, từ này không chỉ đơn thuần là "nỗi buồn" mà thiên về sự khốn khổ, bi ai hoặc những tai ương ập đến.
Ý nghĩa
Danh từnỗi đau khổ
Nỗi buồn hoặc sự phiền muộn lớn gây ra bởi rủi ro, bất hạnh
"His life was full of woe after the war."
Cuộc đời ông ấy tràn ngập nỗi đau khổ sau chiến tranh.
Danh từtai họa
Một sự bất hạnh cụ thể hoặc một vấn đề gây đau buồn
"The company's financial woes continued to mount throughout the quarter."
Những tai họa tài chính của công ty tiếp tục gia tăng trong suốt quý này.