theatre
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về sự dàn dựng và trình diễn, dù là thông qua những bức màn sân khấu thực thụ hay việc sắp đặt một cuộc xung đột theo nghĩa bóng. Nó mang theo sự uy tín gắn liền với văn hóa cao cấp và biểu diễn chuyên nghiệp, giúp phân biệt với một căn phòng đơn thuần hay một cuộc tụ họp bình thường. Trong bối cảnh y tế và quân sự, từ này chuyển từ biểu đạt nghệ thuật sang một khu vực chuyên biệt với những hoạt động có tính chất quan trọng. Cách dùng trong y tế nhấn mạnh vào một môi trường vô trùng, được kiểm soát chặt chẽ để quan sát và thực hiện chính xác, trong khi cách dùng trong quân sự mô tả một vùng địa lý rộng lớn nơi các chiến dịch chiến lược diễn ra.
Countable when referring to a physical building like a cinema or a playhouse. Uncountable when referring to the art form or the study of drama.
Ý nghĩa
Một tòa nhà hoặc không gian ngoài trời nơi các vở kịch và buổi biểu diễn sân khấu được dàn dựng
"The local theatre is hosting a new musical."
Nhà hát địa phương đang tổ chức một vở nhạc kịch mới.
Hoạt động biểu diễn kịch hoặc nghệ thuật dàn dựng sân khấu
"She decided to study theatre in college."
Cô ấy quyết định theo học ngành sân khấu ở đại học.
Nơi thực hiện các ca phẫu thuật y khoa
"The patient was wheeled into the operating theatre."
Bệnh nhân được đẩy vào phòng phẫu thuật.
Khu vực diễn ra các cuộc giao tranh trong một cuộc chiến tranh
"The Pacific theatre was a major front during World War II."
Chiến trường Thái Bình Dương là một mặt trận chính trong Thế chiến thứ hai.