D
Dicread
HomeDictionaryNnemesis

nemesis

đối thủ truyền kiếp / kẻ hủy diệt / nữ thần Nemesis
Danh từ
Số nhiều: nemeses

Ý nghĩa

Danh từđối thủ truyền kiếp

Một người hoặc một vật là nguồn cơn thường xuyên gây ra thất bại, sự thất vọng hoặc sự cạnh tranh cho người khác

"He finally defeated his longtime nemesis in the final round of the tournament."

Nhà vô địch cuối cùng đã đối mặt với đối thủ truyền kiếp của mình trong trận chung kết tranh huy chương vàng.

Danh từkẻ hủy diệt

Một tác nhân không thể tránh khỏi dẫn đến sự trừng phạt hoặc sụp đổ, thường được xem là một hình thức báo ứng của thần linh

"The corrupt politician found his nemesis when his own secrets were leaked to the press."

Chính lòng tham của tên phản diện đã trở thành kẻ hủy diệt hắn, dẫn đến sự sụp đổ cuối cùng.

nữ thần Nemesis

Nữ thần báo ứng trong thần thoại Hy Lạp, người trừng phạt những kẻ kiêu ngạo quá mức

Người Hy Lạp cổ đại sợ cơn thịnh nộ của nữ thần Nemesis khi họ trở nên quá ngạo mạn.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error