D
Dicread
HomeDictionaryHheartbreak

heartbreak

nỗi đau lòng / nỗi thất vọng
Danh từ
Số nhiều: heartbreaks

Ý nghĩa

Danh từnỗi đau lòng

Sự đau khổ tột cùng, thường gây ra bởi sự mất mát một người thân yêu hoặc sự kết thúc của một mối quan hệ tình cảm

"The sudden breakup left him in a state of total heartbreak."

Cuộc chia tay đột ngột đã khiến cô ấy rơi vào trạng thái đau lòng tột độ.

Danh từnỗi thất vọng

Cảm giác thất vọng hoặc đau buồn cực độ do không đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn

"The team's last-minute defeat was a moment of pure heartbreak for the fans."

Đội bóng đã phải chịu một nỗi thất vọng cay đắng khi để thua chức vô địch trong những giây cuối cùng.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error