D
Dicread
HomeDictionaryCcatastrophic

catastrophic

thảm khốc / thảm họa / biến đổi thảm khốc
Tính từ
So sánh hơn: more catastrophicSo sánh nhất: most catastrophic

Ý nghĩa

Tính từthảm khốc

Gây ra thiệt hại hoặc đau khổ lớn và đột ngột

"The earthquake had catastrophic effects on the coastal village."

Trận động đất đã gây ra những hậu quả thảm khốc cho ngôi làng ven biển.

Tính từthảm họa

Dẫn đến một sự thất bại hoặc tai họa hoàn toàn và đột ngột

"A catastrophic engine failure forced the pilot to make an emergency landing."

Công ty đã chịu một sự mất mát dữ liệu thảm họa sau khi máy chủ bị sập.

biến đổi thảm khốc

Liên quan đến một sự thay đổi đột ngột, tai hại trong một hệ thống hoặc trạng thái, thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc toán học

Mô hình dự báo một sự biến đổi thảm khốc về khí hậu nếu nhiệt độ tăng thêm hai độ.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error