felicity
felicity là một từ mang sắc thái trang trọng, thường được sử dụng trong văn chương hoặc các bài luận học thuật để mô tả trạng thái hạnh phúc hoặc sự tinh tế trong ngôn ngữ. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là từ này không được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày như happiness.
Ý nghĩa
Sự hạnh phúc mãnh liệt hoặc trạng thái vui sướng tột cùng
The couple lived in a state of domestic felicity for many years.
Cặp đôi đã sống trong trạng thái hạnh phúc gia đình suốt nhiều năm.
Khả năng tìm và sử dụng những từ ngữ phù hợp hoặc hiệu quả nhất cho một tình huống cụ thể
The author's felicity of expression makes the complex philosophical arguments easy to understand.
Sự tinh tế trong cách diễn đạt của tác giả khiến những lập luận triết học phức tạp trở nên dễ hiểu.