D
Dicread
HomeDictionaryMmonologue

monologue

độc thoại / sự độc thoại / độc thoại
Danh từNgoại động từ
Quá khứ: monologuedPhân từ 2: monologuedV-ing: monologuing

Ý nghĩa

Danh từđộc thoại

Một bài nói dài của một diễn viên trong một vở kịch hoặc bộ phim, hoặc của một người trong một cuộc hội thoại, hướng tới các nhân vật khác hoặc khán giả

"The actor delivered a powerful ten minute monologue that left the audience in silence."

Nam diễn viên đã trình bày một bài độc thoại đầy quyền năng kéo dài mười phút khiến khán giả im lặng.

Danh từsự độc thoại

Một bài nói dài của một người trong một cuộc hội thoại khiến những người khác không thể đóng góp ý kiến, thường mang đặc điểm tự trung tâm

"I tried to tell him about my day, but the whole dinner became a monologue about his new car."

Tôi đã cố kể cho anh ấy nghe về ngày của mình, nhưng anh ấy cứ thế bắt đầu độc thoại về chiếc xe hơi mới của mình.

Ngoại động từđộc thoại
[~ something]

Thực hiện một bài nói dài, thường trong bối cảnh sân khấu hoặc theo cách áp đảo trong một cuộc hội thoại

Cô ấy đã độc thoại suốt một giờ đồng hồ về những sự phức tạp của hệ thống pháp luật.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error