rail
Khi đóng vai trò là danh từ, từ này gợi lên cảm giác về một ranh giới tuyến tính và sự cứng cáp về mặt cấu trúc. Nó ám chỉ một giới hạn vật lý hoặc một lộ trình được định sẵn, cho dù đó là việc giữ gia súc trong chuồng hay điều hướng một đầu máy xe lửa đi đến điểm đích. Hình ảnh mà từ này mang lại là sự bền vững, tính căn chỉnh và sự kiểm soát trong một phạm vi nhất định.
Có thể đếm được khi đề cập đến một thanh đơn lẻ hoặc một đường ray cụ thể. Không đếm được khi nói về hệ thống vận tải đường sắt nói chung.
Ý nghĩa
Thanh gỗ hoặc kim loại nằm ngang được dùng làm hàng rào, vật chắn hoặc giá đỡ
"The garden is enclosed by a white wooden rail."
Khu vườn được bao quanh bởi một hàng rào gỗ màu trắng.
Các thanh thép mà tàu hỏa chạy trên đó
"The train derailed when the rail snapped."
Đoàn tàu đã bị trật bánh khi đường ray bị gãy.
Khiếu nại hoặc phản đối một cách mạnh mẽ và kiên quyết
"He spent the entire meeting railing against the new corporate policy."
Anh ấy đã dành toàn bộ cuộc họp để phàn nàn gay gắt về chính sách mới của công ty.
Du lịch bằng tàu hỏa
"We decided to rail across Europe for the summer."
Chúng tôi quyết định đi du lịch bằng tàu hỏa khắp châu Âu vào mùa hè này.