chase
chase mang ý nghĩa cốt lõi là sự vận động nhanh chóng để bắt kịp một đối tượng khác. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái vật lý cụ thể hoặc ý nghĩa trừu tượng về tham vọng.
Countable when referring to a specific pursuit event like a car chase. Uncountable when referring to the general activity of pursuing something.
Ý nghĩa
Chạy theo ai đó hoặc cái gì đó nhằm mục đích bắt được họ
The police officer had to chase the suspect through the alley.
Viên cảnh sát đã phải đuổi theo nghi phạm xuyên qua con hẻm.
Nỗ lực đạt được một mục tiêu hoặc một giấc mơ một cách quyết liệt
He spent his entire youth chasing fame.
Anh ấy đã dành cả tuổi trẻ để theo đuổi sự nổi tiếng.
Hành động truy đuổi ai đó hoặc cái gì đó
The high speed chase ended when the car hit a barrier.
Cuộc rượt đuổi tốc độ cao kết thúc khi chiếc xe đâm vào rào chắn.