pursuit
Từ pursuit mang hai sắc thái ý nghĩa chính mà người học tiếng Anh cần phân biệt rõ để tránh nhầm lẫn trong ngữ cảnh sử dụng. Đầu tiên là nghĩa vật lý, chỉ hành động đuổi theo một đối tượng cụ thể với mục đích bắt giữ hoặc tóm gọn. Thứ hai là nghĩa trừu tượng, chỉ việc theo đuổi một mục tiêu, lý tưởng hoặc một sở thích lâu dài trong cuộc sống.
Countable when referring to a specific hobby or a single chase event. Uncountable when referring to the general act of striving for a goal.
Ý nghĩa
Hành động theo dõi hoặc đuổi theo ai đó hoặc cái gì đó để bắt được họ
the police were in pursuit of the suspect
Cảnh sát đang truy đuổi nghi phạm
Một hoạt động mà một người dành nhiều thời gian để thực hiện nhằm tìm kiếm niềm vui hoặc đạt được một mục tiêu
photography is an expensive pursuit
Nhiếp ảnh là một thú vui tốn kém