pursue
pursue mang hàm ý về một hành động kiên trì, có mục đích và kéo dài theo thời gian. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái tích cực (theo đuổi ước mơ) hoặc căng thẳng (truy đuổi tội phạm). Đối với người học tiếng Việt, cần phân biệt rõ giữa việc theo đuổi một mục tiêu trừu tượng và việc đuổi theo một đối tượng vật lý.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về sự nghiệp, học vấn hoặc đam mê, pursue nhấn mạnh vào quá trình nỗ lực bền bỉ để đạt được kết quả. Nó mang tính trang trọng hơn so với follow. Ví dụ, thay vì nói follow a career, việc dùng pursue a career sẽ gợi lên sự quyết tâm và định hướng rõ ràng hơn.
Trong ngữ cảnh hình sự hoặc săn đuổi, pursue mô tả hành động đuổi theo ai đó với mục đích bắt giữ hoặc tóm gọn. Trong trường hợp này, nó tương đương với chase, nhưng pursue thường gợi cảm giác về một cuộc truy đuổi có chiến thuật, bài bản và kéo dài hơn là một cuộc rượt đuổi tức thời.
Một sắc thái đặc biệt khác là khi dùng trong tình cảm, pursue ám chỉ việc chủ động tán tỉnh hoặc theo đuổi một đối tượng nào đó một cách kiên trì.
Phân biệt với các từ tương đồng
pursue và chase: Trong khi chase thường là hành động chạy nhanh để bắt kịp ai đó (mang tính vật lý và tức thời), thì pursue bao hàm cả một quá trình theo dõi hoặc theo đuổi dài hạn.
pursue và follow: follow đơn thuần là đi theo sau hoặc tuân theo một quy tắc, còn pursue là chủ động tiến về phía mục tiêu để chiếm lĩnh hoặc đạt được.
Lưu ý về ngữ pháp
pursue là một ngoại động từ, vì vậy nó luôn cần một tân ngữ đi kèm (ví dụ: pursue a goal, pursue a suspect). Khi chuyển sang dạng bị động, nó thường được dùng trong các văn bản hành chính hoặc pháp lý để chỉ việc tiếp tục xem xét một vụ việc.
Ý nghĩa
Đi theo ai đó hoặc cái gì đó nhằm mục đích bắt giữ hoặc tóm gọn
"The police officers had to pursue the suspect through the narrow alleys."
Các sĩ quan cảnh sát đã phải truy đuổi nghi phạm qua những con hẻm chật hẹp.
Nỗ lực để đạt được một mục tiêu hoặc một kết quả cụ thể trong một khoảng thời gian
"She decided to pursue a career in international law after graduating from college."
Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong ngành luật quốc tế sau khi tốt nghiệp đại học.
Tiếp tục điều tra, xem xét hoặc khám phá một hướng truy vấn hoặc một chủ đề cụ thể
"The detective decided to pursue a new lead that emerged during the interrogation."
Thám tử quyết định theo sát một manh mối mới xuất hiện trong quá trình thẩm vấn.
Cố gắng thiết lập một mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục với ai đó
"He spent several months trying to pursue her before she finally agreed to a date."
Anh ấy đã dành vài tháng cố gắng tán tỉnh cô ấy trước khi cô ấy cuối cùng cũng đồng ý hẹn hò.