ballast
ballast về cơ bản mô tả những vật liệu nặng được sử dụng để tạo ra sự ổn định, ngăn chặn sự rung lắc hoặc lật đổ cho một cấu trúc. Tùy vào ngữ cảnh, từ này mang những sắc thái kỹ thuật khác nhau.
Sử dụng trong kỹ thuật và vận tải
Trong ngành hàng hải, ballast là các vật liệu nặng (như nước, cát, sỏi) được đưa vào khoang tàu để giữ cho tàu cân bằng và không bị chao đảo khi không chở hàng. Trong xây dựng đường sắt, nó chỉ lớp đá dăm rải dưới đường ray để thoát nước và cố định tà vẹt. Người học cần phân biệt rõ giữa danh từ ballast (vật dằn/đá ba-lát) và động từ ballast (hành động đặt vật dằn để ổn định).
Sử dụng theo nghĩa bóng
Khi được dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc đời sống, ballast ám chỉ một "điểm tựa" hoặc một điều gì đó giúp một người giữ được sự bình tĩnh, tỉnh táo và cân bằng trước những biến cố hoặc áp lực của cuộc sống. Ví dụ, một sở thích hoặc một mối quan hệ bền vững có thể được coi là emotional ballast (điểm tựa tinh thần).
Lưu ý về từ vựng
Trong tiếng Việt, tùy vào chuyên ngành mà ballast sẽ được dịch khác nhau. Đừng nhầm lẫn giữa "vật dằn" (dùng cho tàu thuyền) và "đá ba-lát" (dùng cho đường sắt). Nếu bạn dùng từ "vật dằn" cho đường ray xe lửa, câu văn sẽ trở nên thiếu tự nhiên và không đúng thuật ngữ chuyên môn.
Ý nghĩa
Vật liệu nặng, chẳng hạn như sỏi, cát hoặc sắt, được đặt ở vị trí thấp trong tàu hoặc công trình để tạo sự ổn định và ngăn không cho bị lật hoặc trôi đi
"The ship's crew added more ballast to the hold to handle the rough seas."
Thủy thủ đoàn của con tàu đã thêm nhiều vật dằn vào khoang để đối phó với vùng biển động.
Đá nghiền hoặc sỏi được dùng để tạo lớp nền đặt các thanh tà vẹt đường sắt nhằm thoát nước và tạo sự nâng đỡ
"The maintenance crew replaced the ballast along the main line to improve track stability."
Đội bảo trì đường sắt đã thay thế vài tấn đá ba-lát dọc theo tuyến chính.
Điều gì đó mang lại sự ổn định và cân bằng về mặt cảm xúc hoặc tâm lý trong cuộc sống của một người
"Her steady friendship served as a ballast during the most turbulent years of his youth."
Việc thiền định hàng ngày đóng vai trò như một điểm tựa tinh thần trong những giai đoạn căng thẳng nhất trong sự nghiệp của cô ấy.
Cung cấp vật liệu nặng cho một con tàu hoặc công trình để đảm bảo sự ổn định
Các kỹ sư phải đặt vật dằn cho nền tảng nổi trước khi lắp đặt thiết bị khoan.
Thêm vật liệu nặng vào một con tàu hoặc công trình nhằm mục đích tạo sự ổn định
Con tàu phải tự dằn ổn định trước khi có thể điều hướng an toàn qua kênh đào nông.