stalk
stalk mang hai sắc thái nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy thuộc vào việc nó là động từ hay danh từ. Khi là động từ, từ này thường gợi lên cảm giác căng thẳng, bí mật và đôi khi là nguy hiểm.
Ý nghĩa
Lén lút theo dõi hoặc quấy rối ai đó một cách đe dọa hoặc ám ảnh
"The private investigator was hired to stalk the suspect."
Thám tử tư đã được thuê để theo dõi nghi phạm.
Di chuyển lặng lẽ và thận trọng về phía mục tiêu, thường là để săn mồi hoặc gây bất ngờ
"The tiger began to stalk through the tall grass."
Con hổ bắt đầu rình rập trong đám cỏ cao.
Thân chính của một loại cây, đặc biệt là thân nâng đỡ lá, hoa hoặc quả
"She snapped the celery stalk in half."
Cô ấy đã bẻ gãy cuống cần tây làm đôi.
Phần thân của lá hoặc hoa nối nó với cành chính hoặc rễ
"The rose has a long, thorny stalk."
Hoa hồng có một cái cuống dài và đầy gai.